| Tính chất |
Axit, không bị lún |
| Thời gian khô bề mặt (23 °C) |
~4–6 phút (tần nguồn ghi 4 hoặc 6 phút) pdfcoffee.com+14Sealtech Vietnam+14Hóa chất xây dựng+14 |
| Trọng lượng riêng (23 °C) |
1.02 ± 0.05 Sealtech VietnamTin Hiep EngineeringA1 Việt Nam |
| Độ cứng Shore A (JIS A) |
~25 Sealtech VietnamTin Hiep EngineeringA1 Việt Nam |
| Sức căng kéo (Tensile) |
~1.8–2.4 MPa Sealtech VietnamA1 Việt NamApollo Silicone |
| Khả năng giãn dài (Elongation) |
~500% Sealtech VietnamTin Hiep EngineeringA1 Việt Nam |
| Di chuyển khe (Movement) |
±25% (độ giãn dài lớn cho khe co rút) |
| Nhiệt độ thi công |
+5 °C đến +40 °C Tin Hiep EngineeringECO3D |
| Khả năng chịu nhiệt sau lưu hóa |
-50 °C đến +150 °C, hoặc lên đến 220 °C tùy nguồn Tin Hiep EngineeringECO3DHóa chất xây dựng |
| Màu sắc phổ biến |
Trắng trong, trắng sữa, xám, đen Sealtech VietnamA1 Việt NamApollo Silicone |
| Dung tích & Đóng gói |
300 ml/chai nhựa; 25 chai/thùng Apollo SiliconeApollo SiliconeSealtech Vietnam |
| Tuổi thọ và bảo quản |
Lưu trữ tối thiểu 12 tháng ở <30 °C, tránh ánh nắng trực tiếp |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.