Tái cấu trúc ngành sản xuất điện tử Việt Nam: Cơ hội và thách thức dưới sự thống trị của đầu tư nước ngoài | Từ OEM đến sản xuất thông minh: Làm thế nào các doanh nghiệp Trung Quốc có thể nổi bật trong vòng chuyển giao công nghiệp toàn cầu mới.

Ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Việt Nam đang phát triển với tốc độ chóng mặt, trở thành một trong những khu vực năng động nhất trên bản đồ sản xuất toàn cầu. Được thúc đẩy bởi các ông lớn nước ngoài như Samsung, Foxconn, LG và Intel  , Việt Nam đã chuyển mình từ “lắp ráp OEM” sang “nâng cấp công nghệ + nội địa hóa công nghiệp”. Trước sự tái cấu trúc của chuỗi cung ứng toàn cầu, các công ty điện tử Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình mở rộng ra nước ngoài, tận dụng các lợi thế về chính sách, chi phí và vị trí địa lý của Việt Nam để định hình lại bối cảnh cạnh tranh quốc tế.

Các ngành trong chuỗi công nghiệp chế biến điện tử của Việt Nam

Chuỗi công điện tử Việt Nammột

1. Chuỗi cung ứng thượng nguồn – Cung cấp nguyên vật liệu và linh kiện cốt lõi

Các danh mục chính:

Vật liệu bán dẫn, tấm silicon, chất cản quang, mặt nạ và các loại tấm bán dẫn khác.

Các linh kiện thụ động như điện trở, tụ điện, cảm biến và các đầu nối chính xác.

PCB (Bảng mạch in) và  FPC (Bảng mạch in linh hoạt)

📌Tình  hình hiện tại:

Ngành công nghiệp nguyên vật liệu điện tử cao cấp trong nước của Việt Nam vẫn còn yếu, hầu hết các nguyên vật liệu quan trọng đều phụ thuộc vào nhập khẩu, chủ yếu từ các nước như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.

2. Chuỗi cung ứng trung gian – Sản xuất và lắp ráp cốt lõi

Phân loại theo từng hạng mục:

Gia công và đóng gói linh kiện điện tử ( đóng gói và kiểm tra IC , sản xuất mô-đun)

Sản xuất và lắp ráp mạch in (đặt linh kiện SMT , hàn DIP )

Lắp ráp thiết bị điện tử tiêu dùng (điện thoại di động, máy tính, thiết bị gia dụng, v.v.)

3. Công đoạn hạ nguồn – Lắp ráp sản phẩm cuối cùng và tích hợp hệ thống

Danh mục tiêu biểu:

Điện thoại di động và hệ thống máy tính

Thiết bị gia dụng thông minh và sản phẩm điện tử tiêu dùng

Thiết bị liên lạc và thiết bị đầu cuối mạng

Thiết bị điều khiển công nghiệp, mô-đun điện tử ô tô

📌Các  công ty công nghệ nội địa Việt Nam như  Viettel và FPT  chủ yếu tập trung vào tích hợp hạ nguồn và các sản phẩm hệ thống phần mềm, trong khi sản xuất phần cứng cốt lõi vẫn chủ yếu do các công ty nước ngoài đảm nhiệm.
Các doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành công nghiệp chế biến điện tử của Việt Nam (thượng nguồn và hạ nguồn)

Doanh nghiệp tiêu thụ biểu tượng điện tử Việt Namhai

1. Chuỗi cung ứng thượng nguồn – Các công ty sản xuất linh kiện và chất bán dẫn

A.  Các công ty sản xuất chất bán dẫn và chip (sản xuất / đóng gói / kiểm tra / hỗ trợ)

Các doanh nghiệp này chủ yếu là các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài hoặc chi nhánh của các công ty nước ngoài tại Việt Nam:

Công ty TNHH Sản phẩm Intel Việt Nam — Tập đoàn  Intel chuyên về đóng gói và kiểm thử, các hoạt động liên quan đến bán dẫn, với cơ sở sản xuất lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực lân cận.

Công ty ON Semiconductor Việt Nam —  Sản xuất / kiểm thử linh kiện bán dẫn .

Accretech Semiconductor Vietnam —  Một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất chất bán dẫn.

Công ty Seoul Semiconductor Vina —  Sản xuất chất bán dẫn quang điện tử.

Khu công nghiệp bán dẫn ITM tại Việt Nam —  Các cơ sở liên quan đến sản xuất chip.

Công ty TNHH QES (Việt Nam) —  Nhà sản xuất / cung cấp dịch vụ bán dẫn .

Marvell Semiconductor VN —  liên quan đến chip và thiết kế chip.

Tập đoàn Vĩnh Thịnh —  hoạt động trong lĩnh vực hỗ trợ ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử.

⚠Lưu ý  : Sản xuất tấm bán dẫn ( FAB ) quy mô lớn tại Việt Nam vẫn chưa phát triển mạnh. Thị trường nội địa chủ yếu tập trung vào đóng gói và kiểm thử, chứ không phải sản xuất tấm bán dẫn quy mô lớn.

2. Chuỗi cung ứng trung gian cốt lõi –  Sản xuất mạch in ( PCB) , gia công linh kiện và dịch vụ sản xuất điện tử ( EMS )

A.  Các nhà sản xuất EMS  và OEM quốc tế / thuộc sở hữu nước ngoài 

Các công ty này cung cấp dịch vụ sản xuất OEM cho các thiết bị điện tử hoàn chỉnh cho các thương hiệu toàn cầu:

Tên công tyLĩnh vực kinh doanh chính / Sản phẩmĐịa điểm đại diện
Samsung Electronics Việt NamLắp ráp điện thoại thông minh và mô-đun điện tửBeining, Thái Nguyên, v.v.
LG Electronics / LG Innotek Việt NamTivi, màn hình, linh kiện điện tửPhòng thủ bờ biển, v.v.
Pegatron Việt NamSản xuất máy tính / thiết bị điện tử tiêu dùngNhiều khu công nghiệp
Foxconn / Công nghệ Fushan ( một công ty con của Hon Hai )Thiết bị điện tử tiêu dùng, bộ điều khiển, phụ kiệnBắc Ninh, Bắc Giang, v.v.
Wistron Việt NamSản xuất thiết bị truyền thông / máy tínhCác căn cứ đa năng của Việt Nam
Luxshare ICT – Việt NamMô-đun điện thoại di động / linh kiện chính xácTỉnh Bắc Giang
Canon Việt NamMáy in và các sản phẩm điện tử liên quanHà Nội / Bắc Ninh, v.v.
Panasonic Việt NamLinh kiện điện tử và linh kiện thiết bị gia dụngnhiều nơi

B.  Nhà máy sản xuất PCB và linh kiện điện tử (mạch in, lắp ráp và kiểm tra)

Các công ty này bao gồm các nhà máy sản xuất và lắp ráp tấm panel có vốn đầu tư trong nước và nước ngoài:

Nhà máy sản xuất PCB tại Việt Nam

1)  Các công ty sản xuất và lắp ráp PCB

Tên công tyĐịnh hướng kinh doanhminh họa
Fab 9Sản xuất mạch in (PCB)  , thiết kế / lắp ráp mạch in (PCB)  .Một trong những nhà sản xuất PCB sớm nhất tại Việt Nam.
EMS Trung NamSản xuất / lắp ráp PCBCác nhà sản xuất PCB địa phương
Công ty TNHH Điện tử Jing Gong Việt NamSản xuất PCB Các nhà sản xuất PCB Đài Loan
Sunching Electronics Việt NamPCB,  v.v.Nhà cung cấp sản xuất PCB
Công ty TNHH Điện tử MakiposDịch vụ lắp ráp PCB /  linh kiện điện tửdoanh nghiệp tăng trưởng địa phương Việt Nam
PCB Việt NamThiết kế và sản xuất PCBNhà sản xuất PCB chuyên nghiệp

Ngoài ra,  các thương hiệu EMS  toàn cầu tại Việt Nam  (như  Vexos, Cicor Group, IEDS International, Meiko Electronics  , v.v.) cung cấp dịch vụ sản xuất và lắp ráp PCB .

C. Sản xuất linh kiện và phụ kiện điện tử

Tên công tySản phẩm / dịch vụ chínhNhận xét
Công ty TNHH IRISO Electronics Việt NamSản xuất đầu nối và linh kiện FPC/FFC Các nhà máy lớn ở Hải Phòng
Công ty TNHH Điện tử ABECO Việt NamSản xuất linh kiện điện tửCác thành phần chủ động / thụ động
Công ty TNHH Thiết bị Điện tử Daewoo Việt NamLinh kiện điện tửCác nhà sản xuất thương hiệu Hàn Quốc
Công ty TNHH Caristech Ban NBWSản xuất linh kiện điện tửNhà cung cấp đa quốc gia
Công ty linh kiện CNC toàn cầuGia công linh kiện chính xácHỗ trợ thị trường
Nidec ( Việt Nam )Động cơ chính xác và các bộ phận động cơPhụ kiện điện tử / tự động hóa

3. Hạ nguồn – Thiết bị đầu cuối và tích hợp hệ thống (kết hợp các thương hiệu trong nước và quốc tế)

A.  Sản xuất máy móc hoàn chỉnh quy mô lớn (chủ yếu do vốn nước ngoài chi phối)

Tên công ty Loại sản phẩm Mô tả

Samsung, LG, Foxconn, Pegatron và Wistron  là những nhà sản xuất xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam về điện thoại thông minh, tivi, máy tính và thiết bị mạng. 

B.  Một công ty tích hợp hệ thống và công nghệ thuộc sở hữu của Việt Nam (kết hợp phần cứng và phần mềm)

Các công ty này thường tập trung nhiều hơn vào phần mềm, thiết bị truyền thông và tích hợp hệ thống hơn là sản xuất phần cứng quy mô lớn.

Tập đoàn Viettel —  Hoạt động trong lĩnh vực tích hợp hệ thống viễn thông và điện tử, tham gia hoạch định chính sách ngành công nghiệp bán dẫn và phát triển địa phương.

Tập đoàn FPT — Công nghệ thông tin  và tích hợp hệ thống (Phần cứng + Phần mềm).

📌Tóm  tắt ngắn gọn (Đặc điểm ngành)

✅  Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm ưu thế: Các nhà máy tiêu biểu như Samsung, LG , Foxconn , Intel và Pegatron  đóng góp nhiều nhất vào xuất khẩu, trong khi các doanh nghiệp trong nước chủ yếu là các doanh nghiệp hỗ trợ và các doanh nghiệp sản xuất điện tử vừa và nhỏ  .

✅  Phát triển PCB  và  EMS  :  Các công ty PCB  địa phương của Việt Nam như  Fab 9 , Jing Gong và Makipos  đóng vai trò trong quy trình sản xuất trung gian.

✅  Phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu: Hầu hết các chip lõi và linh kiện độ chính xác cao vẫn chủ yếu được nhập khẩu, trong khi cơ sở gia công và hỗ trợ trong nước còn tương đối hạn chế.
Các điểm đến xuất khẩu chính và lợi ích kinh tế của ngành công nghiệp chế biến điện tử Việt Nam

Xuất khẩu & hiệu quả kinh tế ngành điện tử Việt Namba

1. Các nước xuất khẩu

Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm điện tử sang nhiều thị trường đa dạng, bao gồm các thị trường toàn cầu lớn như Bắc Mỹ, châu Á và châu Âu.

Hoa Kỳ: Từ lâu, Hoa Kỳ đã là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam đối với các sản phẩm điện tử.

Các sản phẩm điện tử (như máy tính, thiết bị và thiết bị âm thanh) đã được xuất khẩu sang Hoa Kỳ với giá trị khoảng  41,7 tỷ đô la, chiếm một phần lớn tổng kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ.

Một số sản phẩm bao gồm điện thoại di động, máy tính xách tay, tivi và các linh kiện điện tử.

Trung Quốc: Trung Quốc là một thị trường xuất khẩu quan trọng và là nhà cung cấp nguyên liệu thô chính.

Xuất khẩu các sản phẩm và phụ kiện điện tử sang Trung Quốc đã tăng đáng kể.

Châu Âu: Liên minh châu Âu là một trong những thị trường khu vực quan trọng đối với xuất khẩu điện tử của Việt Nam (đặc biệt là các sản phẩm máy tính và linh kiện).

Hàn Quốc và các nước châu Á khác: Việt Nam cũng xuất khẩu một lượng lớn linh kiện điện tử và sản phẩm hoàn chỉnh sang Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước châu Á khác.

📌Danh  sách các thị trường mục tiêu xuất khẩu (sắp xếp gần đúng theo thị phần)

Hoa Kỳ

Trung Quốc

Liên minh châu Âu (Đức, Hà Lan, Pháp, v.v.)

Hàn Quốc

Nhật Bản

📌Một số  sản phẩm đặc thù của từng thị trường thậm chí chiếm hơn 40% thị trường tại Hoa Kỳ  .

2. Các sản phẩm xuất khẩu chính

📦  A.  Điện thoại di động và phụ kiện

Mặt hàng này chiếm một phần lớn tổng kim ngạch xuất khẩu ( khoảng  53,9  tỷ đô la Mỹ vào năm 2024 ).

Ngành sản xuất điện thoại di động, đặc biệt là lượng hàng xuất xưởng của Samsung, đã đóng góp rất lớn.

🖥  B.  Máy tính và linh kiện máy tính

Máy tính, máy tính xách tay và các phụ kiện liên quan đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ ( dự kiến ​​xuất khẩu máy tính sẽ đạt khoảng  92,1  tỷ đô la Mỹ vào năm 2025 ).

🔌  C.  Mạch tích hợp và linh kiện điện tử

Xuất khẩu các linh kiện bao gồm chất bán dẫn, mạch in , cảm biến và mạch tích hợp cũng tiếp tục tăng trưởng.

3. Lợi ích kinh tế xuất khẩu và đóng góp tổng thể cho Việt Nam

A.  Đóng góp vào tổng kim ngạch xuất khẩu

Xuất khẩu hàng điện tử chiếm  hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước .

Đây là một trong những mặt hàng xuất khẩu công nghiệp lớn nhất của Việt Nam.

B.  Đóng góp vào GDP và sản xuất

Ngành công nghiệp điện tử chiếm khoảng  18% tổng sản lượng sản xuất .

Ngành này hỗ trợ việc làm cho hơn  1,5 triệu người và cung cấp một lượng lớn việc làm đòi hỏi kỹ năng cao.

C.  Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò động lực quan trọng.

Khoảng  48  doanh nghiệp lớn có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp khoảng  70%  giá trị xuất khẩu. Trong đó, các công ty liên quan đến Samsung chiếm khoảng  30% , và các công ty liên quan đến chuỗi cung ứng của Apple  chiếm khoảng  9% .

Các công ty nước ngoài như Samsung, LG , Foxconn và Intel  có các cơ sở sản xuất lớn tại Việt Nam, tạo thành các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

D.  Cạnh tranh và Thách thức Toàn cầu

Các doanh nghiệp điện tử Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào đơn đặt hàng nước ngoài và thị trường quốc tế, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, nơi sự thay đổi về nhu cầu có thể tác động đáng kể đến xuất khẩu. Thuế quan toàn cầu cao hoặc những thay đổi trong chính sách thương mại có thể ảnh hưởng ngắn hạn đến lợi nhuận xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng.
Những thách thức và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp chế biến điện tử Việt Nam

Khó khăn & phụ thuộc chuỗi điện tử VNBốn

Mặc dù tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức chính xuất phát từ sự phụ thuộc về cấu trúc và những hạn chế trong các khâu của chuỗi cung ứng.

Việc phụ thuộc quá nhiều vào các linh kiện cốt lõi nhập khẩu và các đơn đặt hàng từ các công ty nước ngoài dẫn đến việc kiểm soát không đầy đủ chuỗi công nghiệp địa phương trong hệ sinh thái toàn cầu; quy mô, công nghệ và vị thế đặt hàng hạn chế của các doanh nghiệp địa phương khiến họ khó có thể thực sự hội nhập vào các phân khúc giá trị gia tăng cao.

Những biến động trong chính sách thương mại toàn cầu và môi trường chuỗi cung ứng (như thuế quan và sự phân mảnh thị trường) có thể làm gia tăng rủi ro cho ngành.

Những yếu tố này cùng nhau tạo thành những trở ngại chính đối với sự phát triển chất lượng cao của ngành công nghiệp chế biến điện tử Việt Nam, đồng thời chỉ ra những hướng đi quan trọng cho các nỗ lực trong tương lai nhằm tăng cường tính tự chủ của chuỗi cung ứng và đổi mới công nghệ.

1. Những thách thức về cấu trúc trong ngành

A. Chủ yếu là chế biến có giá trị gia tăng thấp

Mặc dù ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Việt Nam có sản lượng lớn và xuất khẩu mạnh, nhưng chủ yếu vẫn tập trung vào các phân khúc giá trị gia tăng thấp như gia công, lắp ráp và kiểm định. Các công ty trong nước còn yếu về nghiên cứu và phát triển, thiết kế cao cấp và sản xuất công nghệ cốt lõi, khiến họ khó có thể giành được thị phần lợi nhuận cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hầu hết các công ty điện tử trong nước đều là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc cạnh tranh các đơn đặt hàng với các doanh nghiệp lớn có vốn đầu tư nước ngoài.

B. Năng lực sản xuất trong nước không đủ

Các doanh nghiệp trong nước vẫn còn rất ít trong lĩnh vực sản xuất chính xác cao, đóng gói tiên tiến và sản xuất linh kiện cốt lõi, chủ yếu dựa vào các công ty nước ngoài và hỗ trợ kỹ thuật từ nước ngoài. So với các cường quốc sản xuất điện tử như Trung Quốc và Hàn Quốc, chuỗi cung ứng nội địa của Việt Nam chưa đủ trưởng thành, dẫn đến năng lực chuỗi cung ứng cốt lõi còn yếu.

C. Nguồn nhân lực và khoảng cách kỹ năng

Ngành công nghiệp điện tử cần một lượng lớn kỹ thuật viên lành nghề và nhân viên nghiên cứu & phát triển kỹ sư, nhưng lực lượng lao động lành nghề của Việt Nam vẫn chưa theo kịp sự phát triển của ngành. Kỹ năng sản xuất điện tử tiên tiến, bảo trì tự động và công nghệ thông tin  còn tương đối khan hiếm, làm tăng chi phí đào tạo và nhân công cho các công ty.

2. Tổng quan về sự phụ thuộc trong chuỗi cung ứng

Công ty A phụ thuộc rất nhiều vào các linh kiện từ Trung Quốc và nước ngoài.

Mặc dù năng lực lắp ráp và sản xuất cuối cùng của Việt Nam đang không ngừng được cải thiện, nhưng vẫn cần nhập khẩu một lượng lớn nguyên vật liệu và linh kiện quan trọng từ nước ngoài, đặc biệt là:

Các chip lõi, IC , mô-đun nguồn, đầu nối, v.v. từ các nước như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc .

Các nguồn cung nhập khẩu này chiếm tỷ lệ rất cao, bao gồm hầu hết các linh kiện điện tử cao cấp.

Do đó, ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào chuỗi cung ứng nguyên vật liệu từ nước ngoài.

B. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm ưu thế trong chuỗi cung ứng công nghiệp.

Chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam chủ yếu bao gồm các tập đoàn đa quốc gia (như  Samsung , Foxconn , LG , Intel , Pegatron  , v.v.).

Các công ty này đã thiết lập một hệ thống cung ứng hoàn chỉnh từ khâu đầu vào đến khâu cuối cùng, nhưng các công nghệ cốt lõi và các linh kiện quan trọng thường do công ty mẹ hoặc các nhà cung cấp ở nước ngoài kiểm soát.

Các doanh nghiệp địa phương thường đóng vai trò hỗ trợ ở cấp độ thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và các đơn đặt hàng cũng như lợi nhuận của họ dễ bị ảnh hưởng bởi những điều chỉnh chiến lược của các công ty nước ngoài.

Cơ cấu này đặt Việt Nam vào vị thế tương đối yếu về khả năng kiểm soát các chuỗi cung ứng cốt lõi.

Công tác hậu cần và cơ sở hạ tầng vẫn cần được cải thiện.

Mặc dù Việt Nam có lợi thế về chi phí logistics so với một số nước láng giềng, nhưng cơ sở hạ tầng logistics tổng thể, bao gồm cảng biển, đường sắt và kho bãi, vẫn đang trong quá trình xây dựng, dẫn đến việc thiếu hỗ trợ cần thiết cho một chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả. Hơn nữa, các quy định an toàn giao thông ngày càng khắt khe và chi phí vận chuyển dài hạn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành công nghiệp do áp lực về hiệu quả và chi phí logistics.

3. Chính sách thương mại toàn cầu và rủi ro bên ngoài

A. Quá phụ thuộc vào các thị trường lớn để xuất khẩu

Xuất khẩu hàng điện tử chế tạo của Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và các thị trường lớn ở châu Á, trong đó xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng đáng kể.

Nếu các rào cản thương mại (như tăng thuế quan) xuất hiện ở các thị trường chính, điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định đơn đặt hàng của các doanh nghiệp chế biến Việt Nam.

Ví dụ, Hoa Kỳ đã gây áp lực lên Việt Nam để giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung công nghệ cao của Trung Quốc, đồng thời đe dọa áp thuế lên tới  46%  đối với một số sản phẩm điện tử , điều này sẽ làm giảm đáng kể biên lợi nhuận và ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư nước ngoài.

B. Những rủi ro tiềm tàng của chiến lược “Trung Quốc + 1”

Nhiều thương hiệu quốc tế đã chọn Việt Nam làm cơ sở sản xuất ” Trung Quốc + 1″ , tập trung năng lực sản xuất OEM quy mô lớn. Tuy nhiên, chiến lược này cũng cho phép chuỗi cung ứng điện tử của Việt Nam, ở một mức độ nào đó, tiếp tục mô hình cung ứng tích hợp với Trung Quốc.

Ngay cả khi việc lắp ráp được chuyển ra khỏi Trung Quốc, nhiều nguyên vật liệu và linh kiện cốt lõi vẫn sẽ đến từ các nhà cung cấp Trung Quốc;

Điều này khiến Việt Nam khó có thể thoát khỏi sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc.

4. Hạn chế của các doanh nghiệp địa phương trong chuỗi cung ứng

Lệnh A nằm ở vị trí thấp và không ổn định.

Các công ty điện tử địa phương chủ yếu là nhà cung cấp cấp hai hoặc cấp ba trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Với khối lượng đơn đặt hàng thấp và không ổn định, các công ty nước ngoài ưu tiên đảm bảo các đơn đặt hàng cốt lõi.

Các công ty trong nước gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty nước ngoài để giành lấy các vị trí cung ứng chiến lược dài hạn, do đó hạn chế tiềm năng tăng trưởng và cải thiện lợi nhuận của họ.

B. Hạn chế về nguồn vốn, công nghệ và quy mô

Các doanh nghiệp địa phương thường thiếu:

Vốn đầu tư và các kênh tài chính đầy đủ

Khả năng nghiên cứu và phát triển cốt lõi và khả năng thiết kế độc lập

Sản xuất quy mô lớn để cạnh tranh với các đối thủ quốc tế.

Những yếu tố này gộp lại hạn chế khả năng của các công ty Việt Nam trong việc tiến lên phân khúc trung và cao cấp của chuỗi cung ứng điện tử.
Triển vọng phát triển ngành công nghiệp chế biến điện tử Việt Nam và cơ hội cho các doanh nghiệp Trung Quốc vươn ra toàn cầu.

Phát triển & cơ hội DN Trung Quốc trong điện tử VNnăm

Ngành công nghiệp điện tử của Việt Nam cung cấp cho các công ty Trung Quốc một cơ sở sản xuất và xuất khẩu chiến lược tại Đông Nam Á. Cơ hội có thể được tìm thấy ở nhiều khía cạnh như sản xuất, hỗ trợ chuỗi cung ứng và dịch vụ kỹ thuật.

1. Định hướng phát triển tương lai của ngành công nghiệp chế biến điện tử Việt Nam

✅  A.  Nâng cấp từ nền tảng OEM lên chuỗi giá trị cao

Ngành công nghiệp điện tử Việt Nam đang chuyển đổi từ lắp ráp và gia công truyền thống sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, bao gồm sản xuất chính xác, sản xuất module và tích hợp hệ thống. Chính phủ và ngành công nghiệp Việt Nam đang chủ trương hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, vượt ra ngoài phạm vi sản xuất OEM đơn thuần. Khi các nhà cung cấp trong nước và các công ty nước ngoài ngày càng hội nhập, hệ sinh thái trong nước đang dần được cải thiện, góp phần nâng cấp công nghiệp và gia tăng giá trị gia tăng.

✅  B.  Hướng dẫn nội địa hóa chuỗi cung ứng và nâng cấp công nghệ

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong nước, Việt Nam đang thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng thượng nguồn, như sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất mạch in (PCB) , và nghiên cứu, phát triển và sản xuất các mô-đun lõi trong nước. Điều này sẽ giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, đặc biệt là chip lõi và linh kiện cao cấp, đồng thời tăng cường tính tự chủ của chuỗi công nghiệp.

✅  C.  Tăng cường vị thế chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch từ toàn cầu hóa sang khu vực hóa . Đặc biệt, theo chiến lược ” Trung Quốc + 1″  , nhiều thương hiệu quốc tế đang mở rộng sản xuất tại Việt Nam, điều này sẽ tiếp tục nâng cao tầm quan trọng và sự hội nhập của Việt Nam trong chuỗi công nghiệp điện tử toàn cầu, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội hợp tác hơn giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước.

📌Bức  tranh công nghiệp hiện tại của Việt Nam cho thấy:

Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn là những nhà xuất khẩu chính (khoảng  98%  xuất khẩu đến từ  các doanh nghiệp FDI  ).

Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ chính sách cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) chuyên sâu về công nghệ và các dự án có giá trị gia tăng cao.

✅  D.  Hỗ trợ chính sách và các thỏa thuận thương mại quốc tế thuận lợi

Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do (như  RCEP và EVFTA  ), được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang các thị trường như EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các hiệp định này có ý nghĩa rất lớn đối với các doanh nghiệp Trung Quốc trong việc thiết lập cơ sở xuất khẩu và mở rộng thị trường nước ngoài. Hợp tác mang lại cơ hội đồng thời thúc đẩy nâng cấp tiêu chuẩn sản phẩm và cải tiến hệ thống.

✅  E.  Tăng cường nền tảng khoa học, công nghệ và phát triển nhân tài

Với sự phát triển của các khu công nghiệp công nghệ cao (như ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng), Việt Nam sẽ thu hút thêm nhiều doanh nghiệp nghiên cứu và phát triển cũng như các doanh nghiệp công nghệ cao. Hơn nữa, các công ty quốc tế lớn (như  Qualcomm ) đã thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân tài trong nước.

2. Cơ hội cốt lõi cho các doanh nghiệp Trung Quốc vươn ra toàn cầu tại Việt Nam

🎯  A.  Đầu tư mở rộng năng lực sản xuất

Các công ty Trung Quốc có thể tận dụng chi phí lao động và chi phí vận hành thấp hơn của Việt Nam để thiết lập hoặc mở rộng năng lực sản xuất điện tử, bao gồm:

Xử lý linh kiện

Mô-đun và cụm máy hoàn chỉnh

Kiểm tra và đóng gói

Chi phí vận hành hiệu quả hơn so với Trung Quốc, đặc biệt là đối với các dây chuyền lắp ráp cần nhiều nhân công.

🎯  B.  Hỗ trợ bố trí chuỗi cung ứng toàn cầu

Khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển về phía Đông, các công ty Trung Quốc xây dựng nhà máy tại Việt Nam có thể tiếp cận gần hơn với chuỗi cung ứng của các thương hiệu toàn cầu. Các khách hàng lớn như  Apple , Samsung và Intel  đều có hoạt động tại Việt Nam. Các công ty Trung Quốc có thể trở thành nhà cung cấp cấp 2/cấp 3  cho các thương hiệu này  , mở rộng đơn đặt hàng xuất khẩu của họ.

🎯  C.  Mở rộng thị trường xuất khẩu khu vực

Nhờ các chính sách ưu đãi xuất khẩu và hiệp định thương mại của Việt Nam, các công ty Trung Quốc có thể hưởng mức thuế thấp hơn đối với các sản phẩm sản xuất tại Việt Nam và thâm nhập các thị trường như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản, từ đó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh xuất khẩu của họ.

🎯  D.  Cơ hội xuất khẩu công nghệ và thiết bị

Trung Quốc giữ vị trí hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất thiết bị, tự động hóa hiệu quả cao và sản xuất thông minh. Hợp tác với Việt Nam có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu thiết bị, giải pháp và dịch vụ kỹ thuật. Ví dụ:

Thiết bị dây chuyền sản xuất tự động

Giải pháp nhà máy thông minh

Kiểm tra chất lượng và hệ thống phần mềm

Các dịch vụ này có giá trị to lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và sự hài lòng của khách hàng đa quốc gia.

🎯  E.  Phát huy hợp tác công nghiệp Trung-Việt và quan hệ kinh tế song phương

Hợp tác kinh tế và thương mại Trung Quốc – Việt Nam tiếp tục được tăng cường, và Trung Quốc đã trở thành một trong những nguồn đầu tư quan trọng của Việt Nam. Các khoản đầu tư của doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam trải rộng trên nhiều lĩnh vực sản xuất, bao gồm điện tử, máy móc và xây dựng cơ sở hạ tầng. Quan hệ tốt đẹp giữa hai chính phủ cũng giúp đơn giản hóa các thủ tục đầu tư và hoạt động.

Các lĩnh vực trọng điểmPhương pháp đề xuấtCơ hội cốt lõi
Sản xuất OEMThành lập nhà máy hợp tác với các công ty địa phương / đa quốc gia.Chuyển giao đơn đặt hàng và mở rộng năng lực
Nghiên cứu và phát triển khoa học và công nghệThành lập trung tâm hoặc phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển.Bản địa hóa công nghệ và đổi mới sản phẩm
Hỗ trợ chuỗi cung ứngSản xuất linh kiện tại địa phươngGiảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng cường sức mạnh đàm phán.
Dịch vụ thiết bị và hệ thốngCung cấp thiết bị sản xuất và giải pháp tự động hóa.Trở lại với lợi nhuận từ xuất khẩu thiết bị và dịch vụ
Đào tạo tài năngHợp tác với các cơ sở đào tạo địa phươngNâng cao năng lực kỹ thuật giúp đẩy nhanh quá trình triển khai.

HUOSHAN cho biết những rủi ro và thách thức mà các công ty sản xuất điện tử Trung Quốc đang phải đối mặt khi mở rộng sang Việt Nam hiện nay bao gồm:

📍Thiếu  hụt lao động và chi phí tăng cao

Khi các nhà máy mở rộng, cung và cầu lao động đang trở nên khan hiếm ở một số khu vực trọng điểm (như Bắc Ninh và Hải Phòng), và tiền lương đang tăng lên đáng kể. Điều này đặt ra những thách thức mới đối với việc lập ngân sách chi phí của các doanh nghiệp Trung Quốc, đòi hỏi phải có bố cục đa vùng.

📍Áp  lực cơ sở hạ tầng

Mặc dù Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển giao thông vận tải và cảng biển, nhưng cơ sở hạ tầng logistics và các công trình hỗ trợ nói chung vẫn cần được cải thiện. Nên ưu tiên lựa chọn địa điểm tại các khu công nghiệp hiện hữu hoặc tham gia vào các dự án đầu tư liên quan đến cơ sở hạ tầng.

📍Biến  động chính sách thương mại toàn cầu

Việc điều chỉnh chính sách thuế quan tại các thị trường như Hoa Kỳ có thể tác động đến chiến lược chuỗi cung ứng của Việt Nam. Các công ty Trung Quốc nên áp dụng chiến lược thị trường đa dạng và phương pháp tiếp cận chuỗi cung ứng linh hoạt.

HUOSHAN tin rằng các công ty điện tử Trung Quốc đang vươn ra thị trường toàn cầu bằng cách nhắm đến Việt Nam để tận dụng lợi thế sản xuất giá rẻ, chính sách thương mại tự do và cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu nhằm xây dựng cơ sở sản xuất thứ hai cho thị trường quốc tế, từ đó giảm chi phí, tăng hiệu quả và đa dạng hóa thị trường.

📈Xu  hướng phát triển trong tương lai:

Nâng tầm sản xuất từ ​​OEM lên phân khúc cao cấp của chuỗi giá trị.

Thúc đẩy sản xuất nội địa và hội nhập chuỗi cung ứng.

Khả năng công nghệ, nghiên cứu và phát triển, cũng như năng lực đổi mới tiếp tục được cải thiện.

🤝Cơ hội  cho các doanh nghiệp Trung Quốc vươn ra toàn cầu:

Mở rộng năng lực sản xuất bằng cách tận dụng lợi thế về chi phí và thương mại của Việt Nam.

Tham gia vào hệ thống chuỗi cung ứng thương hiệu toàn cầu.

Cung cấp thiết bị, công nghệ và sản lượng dịch vụ.

Nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu thông qua các chính sách và thỏa thuận thương mại quốc tế.

Sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất điện tử Việt Nam vừa là hình ảnh thu nhỏ của quá trình khu vực hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, vừa là cơ hội để các doanh nghiệp Trung Quốc chuyển đổi và nâng cấp. Trong thập kỷ tới, Việt Nam sẽ chuyển mình từ một cơ sở lắp ráp giá rẻ thành một trung tâm sản xuất giá trị gia tăng cao; trong khi đó, các doanh nghiệp Trung Quốc có thể tận dụng lợi thế về công nghệ, quản lý và chuỗi cung ứng để chiếm vị trí chủ chốt trong làn sóng “sản xuất thông minh ở Đông Nam Á”. Việt Nam không chỉ là bàn đạp xuất khẩu mà còn là một sân khấu quan trọng để các doanh nghiệp Trung Quốc xây dựng đường cong tăng trưởng toàn cầu thứ hai của mình.
Nắm bắt cơ hội vàng trong ngành sản xuất điện tử tại Đông Nam Á.

Dẫn đầu đường đua điện tử Đông Nam Á06

VIEE2026 –  Triển lãm Công nghiệp Điện tử và Sản xuất Thông minh Quốc tế Việt Nam 

Tại sao chúng ta phải đến Việt Nam? Tại sao chúng ta phải tham gia VIEE ?

🔥Ngành  công nghiệp điện tử Việt Nam: Một điểm tựa mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Các tập đoàn khổng lồ nước ngoài đổ xô đến đây: Samsung, Foxconn, Intel , Amkor  và nhiều công ty khác đã thiết lập các cơ sở sản xuất chính, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu điện tử của cả nước. 

Beining = Thủ phủ điện tử: Chiếm  73%  sản lượng sản xuất điện tử của cả nước, là nơi đặt trụ sở của  hơn 2.300  doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và đứng đầu cả nước về tổng vốn FDI  .

Những lợi ích từ chính sách đang dần hiện rõ:  16 hiệp định thương mại tự do, bao gồm  RCEP và EVFTA  , đã được ký kết, cho phép các công ty được hưởng mức thuế xuất khẩu tốt nhất thế giới.

Đây là bàn đạp cho các công ty Trung Quốc vươn ra toàn cầu: dân số  103 triệu người, lực lượng lao động  53 triệu người, và chi phí sinh hoạt chỉ bằng  50%-60% so với các nước ven biển Trung Quốc.

🚀Những  điểm nổi bật chính của triển lãm: Kết nối chính xác với các cơ hội kinh doanh toàn cầu

✅Nâng  cấp quy mô:

Hơn 600  gian hàng đạt tiêu chuẩn quốc tế  · Hơn 80.000  khách tham quan chuyên nghiệp  · Hơn 1.000  đoàn mua hàng đa quốc gia

✅Liên  hệ trực tiếp với người mua:

Các nhà quản lý mua hàng từ hơn 100 nhà sản xuất lớn, bao gồm Samsung, Luxshare, Goertek, BYD và LG  , đã gặp gỡ trực tiếp tại địa điểm này.

✅Phạm  vi phủ sóng toàn bộ chuỗi:

Các lĩnh vực cốt lõi bao gồm vật liệu điện tử, linh kiện, thiết bị tự động hóa, điện tử tiêu dùng, lưu trữ năng lượng và năng lượng mới.

✅Đảm  bảo hiệu quả:

Các sự kiện trước đây đã đạt được khối lượng giao dịch vượt quá  1 tỷ RMB  ;  lượng tiếp cận trực tuyến vượt quá  10 triệu lượt;  và việc quảng bá mục tiêu đã được thực hiện thông qua sự hợp tác ba bên.

✅Kết  nối chuyên ngành:

Đồng thời, tổ chức này cũng sắp xếp các chuyến thăm khu công nghiệp, nhà máy và các cuộc đàm phán hợp tác chuỗi cung ứng.

📌Phạm  vi triển lãm: Thúc đẩy đầu tư có mục tiêu trên toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp. Vật liệu và linh kiện điện tử: vật liệu bán dẫn, PCB/FPC , điện trở và tụ điện, đầu nối, cảm biến. Thiết bị sản xuất thông minh: thiết bị SMT  , thiết bị hàn, dụng cụ kiểm tra, hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị đầu cuối và mô-đun: điện tử tiêu dùng, điện tử ô tô, thiết bị gia dụng thông minh, thiết bị truyền thông, sản phẩm lưu trữ năng lượng. Gia công và dịch vụ điện tử: đóng gói và kiểm tra IC  , sản xuất OEM  , lắp ráp chính xác, công nghệ xử lý bề mặt và toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp điện tử, bao gồm cả điện tử tiêu dùng.

💡Giá trị cốt lõi của các doanh nghiệp Trung Quốc  tham gia triển lãm

1⃣  Mở rộng năng lực sản xuất với chi phí thấp: Sử dụng Việt Nam làm “cơ sở sản xuất thứ hai” để đa dạng hóa chi phí và rủi ro một cách hiệu quả.

2⃣Tích  hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu: Phối hợp với các hệ thống mua sắm quốc tế như Samsung, Apple và Intel. 

3.  Tận hưởng các lợi ích về chính sách: Dựa trên  các hiệp định thương mại tự do RCEP/EVFTA  , lợi thế về thuế suất bằng 0 đối với hàng xuất khẩu là rất đáng kể.

4⃣  Cửa sổ xuất khẩu công nghệ: Xuất khẩu thiết bị tự động hóa và giải pháp sản xuất thông minh của Trung Quốc

💬Tổng  kết các sự kiện đã diễn ra

Triển lãm VIEE Expo lần đầu tiên vào năm 2025 đã thành công vang dội, thu hút sự tham gia của các công ty nổi tiếng như TCL , Hon Hai Precision Industry, Foxconn, Luxshare Precision, Lens Technology và Goertek.

Thị trưởng Bắc Ninh đã đích thân tham dự và phát biểu, đánh giá cao vai trò quan trọng của triển lãm trong việc thúc đẩy hợp tác công nghiệp giữa Trung Quốc và Việt Nam. Trong suốt thời gian diễn ra triển lãm, sự kiện đã nhận được sự đưa tin rộng rãi từ các phương tiện truyền thông chính thống của cả Trung Quốc và Việt Nam (bao gồm báo Bắc Ninh , Facebook , Zalo và Google ), tạo nên sự hưởng ứng nồng nhiệt.

🎯Đặt  ngay gian hàng tốt nhất của bạn!🔥 Giảm giá dành cho người đặt sớm! 📞 Đường dây nóng đặt gian hàng:

Trung Quốc: +86-18565823717 (WeChat) Việt Nam: +84-0352.638.768 (Việt Nam)

Quét mã QR để thêm WeChat  /Zalo và nhận thêm thông tin về triển lãm và đăng ký!

Quy mô lớn hơn và thiết thực hơn!

Hãy cùng gặp nhau tại Bắc Ninh năm 2026 và chứng kiến ​​một tương lai mới cho ngành công nghiệp điện tử Việt Nam!

#GiaCôngĐiệnTử #SảnXuấtĐiệnTử # TriểnLãmTrungQuốcViệtNam #VươnLênToànCầuĐếnViệtNam  #PCB #SMT #EMS 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *