Ngành công nghiệp chế tạo của Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển đổi quan trọng từ “gia công và lắp ráp” sang “sản xuất thông minh”. Quy mô thị trường tự động hóa công nghiệp đã vượt quá 2,5 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến sẽ vượt quá 4,2 tỷ USD vào năm 2030 .
Từ điện tử và ô tô đến bao bì thực phẩm, tự động hóa đã trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho các nhà máy tại Việt Nam.
Bài viết này phân tích một cách hệ thống cấu trúc chuỗi cung ứng tự động hóa của Việt Nam, các nhà sản xuất tiêu biểu và cơ cấu thu mua nước ngoài từ góc độ chuỗi công nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn. Dựa trên xu hướng thị trường, bài viết cũng đưa ra các đề xuất giúp các công ty tự động hóa Trung Quốc mở rộng thành công sang thị trường Việt Nam.
Tổng quan về định nghĩa và quy mô thị trường
Trường mô tả định nghĩa và tổng hợpmột
Tự động hóa công nghiệp đề cập đến việc sử dụng các hệ thống điều khiển (như PLC , DCS , SCADA ), cảm biến, robot và phần mềm ( MES/ERP , v.v.) để tự động thực hiện các quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như hiệu quả.
Thị trường tự động hóa Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, với quy mô thị trường dự kiến sẽ tăng từ khoảng 2,5 tỷ USD lên khoảng 4,2 tỷ USD trong giai đoạn 2024-2030 ( tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 8-9% ), cho thấy nhu cầu mạnh mẽ.

🔸Các ngành công nghiệp trọng điểm với nhu cầu ngày càng tăng
Nhu cầu về hệ thống điều khiển tự động hóa ( PLC , SCADA ), robot, hệ thống kiểm tra bằng thị giác máy tính và hệ thống MES/ERP đang tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử, ô tô, chế biến thực phẩm và sản xuất dệt may .
Cấu trúc chuỗi ngành và phân phối của nhà sản xuất
Cấu hình chuyên ngành và phân tích doanh nghiệphai
1. Thượng nguồn : Các thành phần điều khiển và tự động hóa cốt lõi (chủ yếu là hàng nhập khẩu)
Việt Nam có năng lực sản xuất tự động hóa ở khâu đầu nguồn còn hạn chế, và phụ thuộc vào nhập khẩu khoảng 80% linh kiện cốt lõi. Việc bán hàng trong nước chủ yếu được thực hiện thông qua các đại lý và nhà phân phối.
Các danh mục sản phẩm chính:
1) Thiết bị điều khiển cốt lõi
Đây là “bộ não” của hệ thống tự động hóa nhà máy, và hầu hết các dự án tự động hóa quy mô vừa và lớn đều mua chúng:
Hệ thống PLC (Bộ điều khiển logic lập trình)
Hệ thống DCS/ Bộ điều khiển
Giao diện người máy ( HMI ), Máy tính công nghiệp
Thiết bị mạng và truyền thông công nghiệp ( Profinet , Ethernet/IP , v.v.)
Các thương hiệu nước ngoài tiêu biểu:

Siemens (Đức) — PLC , Máy tính công nghiệp , Bộ điều khiển tự động hóa
Schneider Electric (Pháp) — PLC , Biến tần, HMI
Omron (Nhật Bản) — PLC/ bộ điều khiển, cảm biến, thiết bị điều khiển chuyển động (với mạng lưới đại lý địa phương tại Việt Nam)
Mitsubishi Electric (Nhật Bản) — PLC , Sản phẩm Tự động hóa Điện
2) Cảm biến và bộ truyền động
Được sử dụng để thu thập / điều khiển dữ liệu tại chỗ , bao gồm vị trí, áp suất, nhiệt độ, quang điện, v.v.
Các loại cảm biến — IFM , Autonics , Keyence , v.v.
Biến tần, bộ điều khiển servo, động cơ servo
Các nguồn cung ứng phổ biến tại Việt Nam

IFM (Đức) — Cảm biến và Hệ thống Điều khiển Tự động hóa
Autonics (Hàn Quốc)
Schneider , Omron và các sản phẩm tương tự
3) Robot và thiết bị thông minh
Với việc nâng cấp tự động hóa, nhà máy Việt Nam đã thực hiện mua sắm quy mô lớn:
Robot công nghiệp (vận chuyển vật liệu / lắp ráp / hàn)
Robot tự hành AGV/AMR
Hệ thống kiểm tra trực quan / thị giác máy tính
Một số ví dụ điển hình về thương hiệu nước ngoài:

ABB , KUKA , Fanuc (Nhật Bản / Đức / Nhật Bản) — Robot công nghiệp (xử lý vật liệu / hàn)
Techman Robot (Đài Loan) — Robot cộng tác ( Cobot ) được mua sắm phổ biến
4) Hệ thống phần mềm và số hóa công nghiệp
Các công cụ phần mềm thường được cấp phép hoặc đăng ký từ nước ngoài:
MES (Hệ thống quản lý sản xuất)
Nền tảng dữ liệu SCADA/ Nhà máy
Mô-đun Giám sát Sản xuất /ERP
Các phần mềm và nền tảng phổ biến bao gồm SAP , Siemens Opcenter , v.v.
Các nhà sản xuất và kênh phân phối tiêu biểu:
| doanh nghiệp | chức vụ | Nơi xuất xứ |
| Siemens | PLC , HMI , Hệ thống mạng công nghiệp | Đức |
| Schneider Electric | Điều khiển điện, bộ chuyển đổi tần số | Pháp |
| Omron Việt Nam | Cảm biến, bộ điều khiển, điều khiển chuyển động | Nhật Bản |
| Mitsubishi Electric Việt Nam | PLC , bộ điều khiển servo | Nhật Bản |
| IFM Việt Nam | Cảm biến, hệ thống mạng IO-Link | Đức |
| Autonics Việt Nam | Các phần tử phát hiện và cảm biến tự động | Hàn Quốc |
Đại lý địa phương:
HST Việt Nam (đại lý của Schneider , Omron , Siemens , v.v.)
ANS Việt Nam (Phân phối hệ thống điều khiển công nghiệp, Mạng lưới công nghiệp)
Thiết bị công nghiệp Aumi (Thiết bị tự động hóa điện đa thương hiệu)
Công ty cổ phần Vitech / Quang Khai (Nhà phân phối linh kiện tự động hóa)
📌Các nhà phân phối này kiểm soát chuỗi cung ứng phần cứng tự động hóa tại Việt Nam, biến họ trở thành điểm nhập cảnh quan trọng cho các nhà sản xuất Trung Quốc.
2. Chuỗi cung ứng trung nguồn : Sản xuất nội địa và tích hợp hệ thống (thế mạnh cốt lõi của ngành tự động hóa Việt Nam)
Phân khúc trung lưu là mắt xích năng động nhất trong chuỗi cung ứng tự động hóa công nghiệp của Việt Nam, chịu trách nhiệm sản xuất thiết bị, tích hợp tự động hóa dây chuyền sản xuất và dịch vụ hậu mãi.
🔹Dịch vụ tích hợp hệ thống và kỹ thuật
Tích hợp dây chuyền sản xuất tự động
Thiết kế trạm làm việc robot
Sự kết hợp giữa hệ thống cảm biến và hệ thống kiểm tra thị giác
Gỡ lỗi và bảo trì hệ thống
🔹 Phần mềm ứng dụng và nền tảng dữ liệu
Tích hợp tùy chỉnh MES
Nền tảng thu thập dữ liệu và tối ưu hóa sản xuất
Phân tích lập kế hoạch sản xuất và hiệu quả thiết bị
🔹Các ngành công nghiệp trọng điểm
Sản xuất điện tử (đặc biệt là thiết bị thông minh và sản xuất mạch in )
Ô tô và phụ tùng
Thực phẩm, đồ uống và bao bì
Dệt may và giày dép
Máy móc hạng nặng và gia công kim loại
Đặc trưng:
Các nhà tích hợp hệ thống nước ngoài cùng tồn tại với các đối tác địa phương (như các tập đoàn tự động hóa toàn cầu như Siemens , ABB và Mitsubishi Electric , vốn có chi nhánh hoặc dự án hợp tác tại Việt Nam). Tích hợp hệ thống là cốt lõi của việc tạo ra giá trị, và các công ty địa phương đang dần nâng cao năng lực trong lĩnh vực này.

Các công ty tiêu biểu:
| doanh nghiệp | Hoạt động kinh doanh chính | tỉ lệ |
| Giải pháp tự động hóa ETEK | Tích hợp thiết bị tự động hóa tùy chỉnh và dây chuyền sản xuất đóng gói | Hơn 250 nhân viên |
| Tập đoàn công nghệ IDEA | Robot, xe tự hành AGV và hệ thống sản xuất IoT | doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| Tự động hóa AFM | Thiết kế máy móc chuyên dụng và dây chuyền sản xuất tự động | trung bình |
| TPA – Tự động hóa Tân Phát | Giải pháp điều khiển và hệ thống công nghiệp | trung bình |
| Công ty TNHH Tự động hóa SCADA | Tích hợp hệ thống SCADA nhà máy | Kích thước nhỏ và trung bình |
| Tập đoàn SolutionBank | Tích hợp hệ thống thị giác công nghiệp và robot | trung bình |
| Robovina | Ứng dụng CNC và Robot | Các thương hiệu địa phương nổi tiếng |
| Havicom Việt Nam | Tủ điều khiển, dịch vụ lắp đặt hệ thống tự động hóa | Kích thước nhỏ và trung bình |
📍Các công ty này nhập khẩu các linh kiện cốt lõi như PLC , cảm biến và robot, đồng thời tự tích hợp các giải pháp dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh để phục vụ các ngành công nghiệp điện tử, ô tô và bao bì, trở thành “xương sống” của việc triển khai tự động hóa.
3. Phân phối hạ nguồn: Các ngành ứng dụng và nhu cầu của người dùng cuối
📊Đặc điểm ngành :
Là một trung tâm sản xuất toàn cầu, Việt Nam sử dụng rộng rãi tự động hóa để nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí nhân công và tăng cường chất lượng sản phẩm. Khoảng 45% nhà máy của Việt Nam đã triển khai hệ thống tự động hóa, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn.
Nhu cầu cuối cùng về tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào:

| ngành công nghiệp | tính năng | Tập trung vào tự động hóa |
| Sản xuất điện tử (Buk Ninh, Buk Giang) | Các công ty nước ngoài chiếm ưu thế (Samsung, Foxconn, LG ) | Lắp ráp chính xác và kiểm tra trực quan |
| Ô tô và phụ tùng ô tô (Việt Phước, Hà Nội) | Honda, Toyota, VinFast , v.v. | Robot hàn, băng tải tự động |
| Thực phẩm & Đồ uống / Bao bì (Thành phố Hồ Chí Minh) | Nhiều doanh nghiệp địa phương | Dây chuyền đóng gói, kiểm tra chất lượng |
| Dệt may và giày dép (Bình Dương, Đồng Nai) | tốn nhiều lao động | Hệ thống tự động hóa và xử lý may |
Phân tích cấu trúc mua sắm ở nước ngoài
Phân tích cơ sở mua hàng ở nước ngoàiba
Nhu cầu về sản phẩm nước ngoài của ngành công nghiệp tự động hóa Việt Nam chủ yếu tập trung vào các phân khúc giá trị gia tăng cao như linh kiện điều khiển cốt lõi, thiết bị cao cấp, hệ thống phần mềm và robot, những lĩnh vực mà năng lực sản xuất trong nước không thể đáp ứng.
1. Hệ thống điều khiển và phần cứng tự động hóa cơ bản
Đây là “bộ não” và huyết mạch của các hệ thống tự động, và chúng phụ thuộc rất nhiều vào hàng nhập khẩu:
Hệ thống điều khiển PLC / DCS / SCADA / HMI
Máy tính công nghiệp / Bộ điều khiển nhúng
Mạng công nghiệp và mô-đun truyền thông công nghiệp
👉Các thương hiệu nguồn cung chính đến từ châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v.:
| loại | Các thương hiệu / nguồn gốc cung ứng điển hình |
| PLC/DCS/SCADA/HMI | Siemens (Đức), Schneider (Pháp), Mitsubishi (Nhật Bản), Omron (Nhật Bản) |
| Mạng công nghiệp / Thiết bị chuyển mạch | Cisco (Mỹ), Hirschmann (Đức), Advantech (Đài Loan) |
| Bộ điều khiển hiện trường | Beckhoff (Đức), Rockwell (Mỹ) |
📌Xu hướng thị trường: Hơn 70% dây chuyền sản xuất tự động mới ra mắt và các nâng cấp cho thiết bị truyền thống đều tích hợp các mô-đun cảm biến và điều khiển thông minh, thúc đẩy sự tăng trưởng trong việc nhập khẩu các bộ điều khiển cao cấp từ nước ngoài.
2. Cảm biến và bộ truyền động
Cảm biến, bộ mã hóa, bộ điều khiển servo và bộ biến tần đều là những thành phần cốt lõi, và tỷ lệ các linh kiện sản xuất trong nước tại Việt Nam hiện chưa đủ.
| Danh mục thiết bị | Nguồn chính ở nước ngoài |
| Cảm biến (quang điện, nhiệt độ, áp suất) | IFM (Đức), Keyence (Nhật Bản), Autonics (Hàn Quốc) |
| Bộ điều khiển servo và động cơ | Siemens (Đức), Yaskawa (Nhật Bản), Panasonic (Nhật Bản) |
| bộ chuyển đổi tần số | Schneider (Pháp), ABB (Thụy Điển / Thụy Sĩ), Delta (Đài Loan) |
📌Trong dự án tự động hóa nhà máy tại Việt Nam, hơn 90% cảm biến / thiết bị điều khiển được nhập khẩu từ nước ngoài hoặc nhập khẩu thông qua các đại lý trong nước, hầu như không có sản phẩm thay thế nội địa.
3. Robot và các thiết bị thông minh
Cùng với sự phát triển của tự động hóa, việc mua sắm robot và thiết bị sản xuất thông minh của Việt Nam đã tăng trưởng nhanh chóng.
📊Tăng trưởng thị trường robot:
Thị trường robot Việt Nam được định giá khoảng 420 triệu USD vào năm 2024 và dự kiến sẽ tăng lên hơn 540 triệu USD vào năm 2031. (BlueWeave Consulting )
🚚Các hạng mục thiết bị chính cần mua sắm:
Robot công nghiệp (vận chuyển vật liệu / lắp ráp / hàn)
Robot cộng tác ( Cobots )
Xe tự hành dẫn hướng ( AGV/AMR )
Hệ thống kiểm tra trực quan và camera kiểm tra thông minh
📌Tìm kiếm thương hiệu:
Robot công nghiệp truyền thống: ABB , Fanuc , KUKA , Yaskawa
Robot cộng tác: Universal Robots , Techman Robot (Đài Loan)
Kiểm tra trực quan: Cognex , Keyence
📌Nhu cầu về robot trong ngành sản xuất của Việt Nam (đặc biệt là ngành điện tử và ô tô) tiếp tục tăng trưởng, thúc đẩy quy mô mua sắm từ nước ngoài mở rộng từng năm.
4. Phần mềm và Hệ thống thông minh
Các công ty Việt Nam chủ yếu mua phần mềm tập trung vào số hóa nhà máy và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
MES (Hệ thống quản lý sản xuất)
Nền tảng SCADA/ Giám sát dữ liệu
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp / sản xuất (ERP/ Production Planning System)
Điện toán biên và hệ thống dữ liệu lớn công nghiệp
📌Nhiều chương trình phần mềm này được giới thiệu thông qua hình thức cấp phép toàn cầu hoặc SaaS , và khả năng phát triển phần mềm trong nước vẫn còn tương đối yếu .
Các điểm chính trong hoạt động mua sắm ở nước ngoài đối với các nhà máy và đơn vị tích hợp hệ thống của Việt Nam như sau:
| loại | Sản phẩm mua sắm điển hình | Nguồn / thương hiệu chính ở nước ngoài |
| hệ thống điều khiển | PLC/DCS , HMI , Máy tính công nghiệp | Siemens , Schneider , Mitsubishi , Omron |
| Bộ truyền động / Bộ chấp hành | Bộ điều khiển servo, động cơ servo, bộ biến tần | Siemens , Schneider , LS , Delta |
| Cảm biến và Mạng | Cảm biến quang điện / tiệm cận / bộ mã hóa, công tắc công nghiệp | IFM , Autonics , Keyence |
| Robot và Máy móc thông minh | Robot công nghiệp, robot cộng tác, AGV/AMR | ABB , KUKA , Fanuc , Techman |
| Thị giác và Phát hiện | Thị giác máy tính, phần mềm kiểm tra hình ảnh | Cognex , Keyence , Basler |
| phần mềm | MES/SCADA/ERP | Phần mềm nhà máy SAP , Siemens/Microsoft |
So sánh quy mô doanh nghiệp khác nhau và tình trạng phát triển hiện tại.
So sánh mô tả và hiện trạng phát triển của các doanh nghiệp khác nhauBốn
➡ Ngành công nghiệp tự động hóa của Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng ổn định, thể hiện hệ sinh thái “thương hiệu nước ngoài + sản xuất trong nước và dịch vụ tích hợp”, trong đó dịch vụ sản xuất số hóa và thông minh đang trở thành những điểm tăng trưởng mới.
🏢 1) Các thương hiệu và đại lý đa quốc gia lớn
Quy mô: Thường có hàng trăm đến hàng nghìn nhân viên hoặc mạng lưới thị trường lớn hơn.
Các tính năng chính:
Chúng tôi cung cấp thiết bị tự động hóa của các thương hiệu quốc tế ( PLC , robot, cảm biến, bộ điều khiển, v.v.).
Công nghệ tiên tiến, dịch vụ bảo trì và đào tạo sau bán hàng toàn diện.
Họ thường có lợi thế tiên phong trong các dự án sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (điện tử, nhà máy ô tô, v.v.).
Do có phạm vi hoạt động toàn cầu, các công ty này thường tập trung nhiều hơn vào các kênh cung cấp thiết bị và cấp phép công nghệ.
🏭 2) Nhà sản xuất thiết bị tự động hóa quy mô vừa tại địa phương
Quy mô: Chủ yếu dao động từ vài chục đến 500 người.
Các tính năng chính:
Chuyên cung cấp các giải pháp máy móc tự động và dây chuyền sản xuất theo yêu cầu.
Các dịch vụ địa phương hóa linh hoạt hơn và có chi phí thấp hơn so với các giải pháp trọn gói được tài trợ từ nước ngoài.
Khách hàng của chúng tôi chủ yếu là các công ty sản xuất trong nước và các nhà máy vừa và nhỏ có vốn đầu tư nước ngoài.
Các công ty này đóng vai trò cốt lõi trong “lớp thực thi nội địa hóa” của chuỗi cung ứng tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam.
💡 3) Tích hợp hệ thống và các nhà cung cấp dịch vụ thông minh
Phạm vi quy mô rất rộng (từ 10 đến hàng nghìn nhân viên, đặc biệt là các công ty tích hợp hệ thống (SI) cung cấp dịch vụ phát triển hệ thống kỹ thuật số hoặc tích hợp ERP ).
Đặc trưng:
Cung cấp hệ thống quản lý nhà máy tích hợp ( PLC→MES→ERP ) và hệ thống điều khiển tự động hóa dây chuyền sản xuất và robot tích hợp.
Ngày càng nhiều công nghệ tích hợp trí tuệ nhân tạo và khả năng phân tích dữ liệu.
Ngày càng được đánh giá cao trong sản xuất kỹ thuật số và nâng cấp nhà máy thông minh.
| Liên kết công nghiệp | Các loại hình doanh nghiệp chính | Đặc điểm và quy mô |
| Cung cấp thiết bị thượng nguồn | Vitech, Quang Khai + Công ty Thương hiệu Quốc tế | Dòng sản phẩm rất đa dạng, nhưng phần lớn được nhập khẩu hoặc phân phối thông qua các đại lý. |
| Sản xuất thiết bị tự động hóa và sản xuất trung nguồn | Các doanh nghiệp tầm trung địa phương như ETEK, TPA, IDEA và AFM. | Cung cấp các hệ thống tự động hóa tùy chỉnh |
| Tích hợp hệ thống hạ lưu và dịch vụ thông minh | SolutionBank, Robot3T, Hyniz, TMA, v.v. | Tích hợp robot, tích hợp phần cứng và phần mềm tự động hóa |
Các yếu tố thúc đẩy việc mua sắm của nhà máy địa phương, mô hình mua sắm và những thách thức chính
Các yếu tố mua hàng, mô hình mua hàng và khiếm thứcnăm
1. Các yếu tố thúc đẩy hoạt động mua sắm
Các động lực chính thúc đẩy các nhà máy Việt Nam đẩy mạnh tự động hóa quy trình mua sắm chủ yếu như sau:
✅ 1) Nhu cầu cao về nâng cao hiệu quả và chất lượng
Ngành sản xuất của Việt Nam, đặc biệt là các ngành điện tử, ô tô và dệt may, có nhu cầu cao về hiệu quả sản xuất, chất lượng ổn định và kiểm soát chi phí, dẫn đến việc tăng cường mua sắm các thiết bị tự động hóa như PLC , robot và cảm biến.
Nghiên cứu cho thấy, phạm vi ứng dụng hệ thống tự động hóa trong ngành sản xuất của Việt Nam đang không ngừng tăng lên, với hơn 45% nhà máy đã triển khai hệ thống tự động hóa để nâng cao hiệu quả và giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công.
✅ 2) Mở rộng các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài và bố trí sản xuất thông minh
Nhiều tập đoàn đa quốc gia (như các nhà sản xuất điện tử và ô tô) đang mở rộng sản xuất tại Việt Nam, và các nhà máy địa phương của họ đang mua sắm thiết bị tự động hóa theo bố cục tiêu chuẩn tổng thể của các nhà máy toàn cầu, thay vì chỉ sử dụng thiết bị sản xuất trong nước. Điều này có nghĩa là chiến lược mua sắm của họ thường phù hợp với các Yêu cầu Vận hành Tiêu chuẩn ( SOR ) toàn cầu của công ty mẹ.
✅ 3) Thúc đẩy chính sách và nâng cấp công nghiệp
Chính phủ Việt Nam đặc biệt ủng hộ Cách mạng Công nghiệp 4.0 và phát triển nhà máy thông minh, cung cấp các chính sách ưu đãi và nền tảng xúc tiến công nghệ để đẩy nhanh quá trình nâng cấp trang thiết bị của nhà máy trong các lĩnh vực như tự động hóa logistics, hệ thống điều khiển và nền tảng dữ liệu.
2. Các hạng mục tự động hóa chính cần mua sắm
Việc mua sắm nguyên vật liệu cho nhà máy có thể được phân loại rộng rãi thành các lĩnh vực chính sau:
💡 1) Các loại thiết bị và điều khiển cốt lõi
📍 Hệ thống PLC , DCS , SCADA — “bộ não” của hệ thống điều khiển tự động.
📍Hệ thống truyền động servo và điều khiển chuyển động — dùng để điều khiển vị trí chính xác cao hoặc phối hợp chuyển động cánh tay robot.
📍 PLC/HMI và Thiết bị Mạng Công nghiệp — Thiết bị then chốt cho Lớp Điều khiển Tương tác Người-Máy và Truyền thông
Đây là những hạng mục được mua đầu tiên và là những lĩnh vực đầu tư chính của hầu hết các nhà máy.
🤖 2) Robot và Tự động hóa Xử lý Vật liệu
📍Robot (hàn, lắp ráp, xử lý)
📍 Robot di động AGV/AMR
Khi chi phí của cánh tay robot và robot di động giảm dần, cùng với nhu cầu ngày càng tăng về chi phí nhân công và chất lượng trong ngành sản xuất, việc mua sắm trong lĩnh vực này đang gia tăng. Một số ngành công nghiệp dự đoán rằng việc mua sắm cánh tay robot sẽ chiếm gần 40% hoặc hơn tổng nhu cầu thiết bị tự động hóa của họ.
📊 3) Cảm biến, thiết bị biên và hệ thống dữ liệu
📍Cảm biến (nhiệt độ, áp suất, vị trí, v.v.)
📍Thiết bị điện toán biên
📍 Phần mềm MES / ERP / BI
Cảm biến và thiết bị thông minh, với vai trò là nền tảng của số hóa và thu thập dữ liệu, đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về tỷ trọng trong hoạt động mua sắm trong những năm gần đây.
3. Các mô hình mua sắm điển hình và mối quan hệ trong chuỗi cung ứng
🔹 1) Thu mua thông qua các kênh phân phối
Các nhà tích hợp tự động hóa địa phương tại Việt Nam (như ETEK , IDEA và AFM ) thường mua các linh kiện cốt lõi thông qua các đại lý ( HST , ANS , Aumi , An Thinh , v.v.) trước khi tiến hành tích hợp kỹ thuật và lắp đặt.
🔹 2) Mua hàng trực tiếp từ các nhà máy lớn có vốn đầu tư nước ngoài
Các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (như các nhà sản xuất điện tử và nhà máy lắp ráp ô tô) đặt hàng thiết bị gốc trực tiếp từ các thương hiệu nước ngoài hoặc nhà phân phối toàn cầu theo tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ:
PLC/HMI được cung cấp trực tiếp từ các kênh phân phối toàn cầu của Siemens/Schneider .
Các robot được đặt hàng trực tiếp từ các văn phòng toàn cầu của ABB/Fanuc/Kuka và sau đó được nhập khẩu.
🔹 3) Tích hợp địa phương + mua sắm địa phương
Một số công ty địa phương ( IDEA , VNAS ) lựa chọn các nhà sản xuất trong nước khi mua thiết bị không tiêu chuẩn (như các bộ phận kết cấu máy móc, sản xuất hộp điện trong nước, v.v.) để giảm chi phí và chu trình hậu cần.
4. Những thách thức chính trong việc mua sắm thiết bị nhà máy
⚠ 1) Chi phí đầu tư ban đầu cao
Các hệ thống tự động hóa tiên tiến và giải pháp tích hợp rất tốn kém, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ, điều này ảnh hưởng đến tốc độ ra quyết định mua sắm.
⚠ 2) Thiếu nhân lực lành nghề và nhân viên bảo trì
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân tài trong các lĩnh vực hệ thống điều khiển cao cấp, lập trình robot và phân tích dữ liệu, điều này làm tăng thêm khó khăn cho các hoạt động tiếp theo.
⚠ 3) Thách thức về khả năng tương thích và tích hợp hệ thống
Nhiều nhà máy gặp phải các vấn đề về khả năng tương thích khi kết hợp các dây chuyền sản xuất hiện có với thiết bị mới, đòi hỏi phải bổ sung thêm nguồn lực kỹ thuật.
Các khuyến nghị chiến lược dành cho doanh nghiệp Trung Quốc muốn mở rộng hoạt động sang Việt Nam
Kiến nghị cho doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Namsáu
🎯 1. Tập trung vào khâu trung nguồn “tích hợp hệ thống + dịch vụ địa phương”
Nếu các công ty Trung Quốc chỉ bán phần cứng, họ dễ bị cuốn vào cuộc cạnh tranh về giá cả.
Chúng tôi khuyến nghị chuyển đổi thành nhà cung cấp **” thiết bị + giải pháp + dịch vụ” ** , hợp tác với các nhà tích hợp hệ thống tại Việt Nam và thành lập trung tâm trình diễn và đào tạo.
🌏 2. Gia nhập thị trường bằng mô hình “đại lý hợp tác + chuyển giao công nghệ”.
Thiết lập kênh phân phối bằng cách hợp tác với các nhà phân phối địa phương (như HST , Aumi và ANS ).
Chúng tôi cung cấp giấy phép công nghệ và hỗ trợ hệ thống, tạo thành mô hình bổ sung “phần cứng Trung Quốc + vận hành tại Việt Nam” .
⚙ 3. Cạnh tranh khác biệt: Khả năng tùy chỉnh linh hoạt và lợi thế về chi phí
Các nhà sản xuất Trung Quốc có lợi thế về hiệu suất chi phí trong phân khúc thị trường tầm trung đối với bộ điều khiển PLC , cảm biến, động cơ servo, xe tự hành AGV , v.v., và có thể tung ra các giải pháp dạng mô-đun cho các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.
🧠 4. Đầu tư vào nhân tài địa phương và hệ thống đào tạo
Việc triển khai thành công các dự án tự động hóa phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ kỹ thuật. Các công ty Trung Quốc nên thành lập các đội ngũ dịch vụ kỹ thuật tại Việt Nam để xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài và lòng tin.
🧩 5. Nắm bắt cơ hội “Hợp tác chuỗi công nghiệp Trung Quốc – Việt Nam”
Khi các quy trình sản xuất tại Trung Quốc dần dịch chuyển, Việt Nam đang trở thành “điểm mở rộng năng lực sản xuất khu vực Đông Nam Á” cho các công ty Trung Quốc.
Các công ty Trung Quốc thâm nhập thị trường Việt Nam có thể phục vụ thị trường nội địa và hỗ trợ các cơ sở sản xuất ở nước ngoài của họ.
HUOSHAN tuyên bố:
Ngành tự động hóa công nghiệp của Việt Nam hiện đang trong “giai đoạn vàng”:
Nhu cầu mạnh mẽ từ các nhà đầu tư nước ngoài thúc đẩy việc nâng cấp sản xuất trong nước;
Thiết bị ở khâu thượng nguồn phụ thuộc vào nhập khẩu, và các công ty Trung Quốc có lợi thế về giá cả và thời gian giao hàng.
Việc tích hợp hệ thống và trí tuệ nhân tạo đang trở thành một “đại dương xanh” mới trên thị trường.
Dành cho các công ty tự động hóa Trung Quốc
Việt Nam không phải là điểm kết thúc của cuộc cạnh tranh, mà là “sân nhà thứ hai” đầy triển vọng nhất trong bối cảnh sản xuất toàn cầu.
Kế hoạch triển lãm chuỗi cung ứng tự động hóa công nghiệp Việt Nam
Kế hoạch triển khai tự động hóa Việt Nambảy
Đầu tư nước ngoài chiếm hơn 85% ngành sản xuất của Việt Nam . Các ngành như điện tử, ô tô, thiết bị gia dụng và sản xuất máy móc đang triển khai mạnh mẽ các dây chuyền sản xuất tự động hóa, tạo ra nhu cầu lớn đối với các thiết bị cốt lõi như PLC , cảm biến, robot, xe tự hành AGV và hệ thống MES .
Trong bối cảnh đó, Triển lãm Điện tử và Sản xuất Thông minh Quốc tế Việt Nam lần thứ 2 ( VIEE 2026 ) sẽ được tổ chức vào năm 2026.
🗓 Ngày 28–30 tháng 5 năm 2026
📍Sự kiện trọng đại này đã được tổ chức tại Trung tâm Văn hóa Bắc Ninh – Kinh Bắc, Việt Nam.
Triển lãm với chủ đề “Sản xuất thông minh , kết nối tương lai” quy tụ hơn 600 gian hàng đạt tiêu chuẩn quốc tế, các gian trưng bày thương hiệu từ 18 quốc gia, hơn 1.000 nhóm mua hàng và hơn 80.000 khách tham quan chuyên nghiệp. Nhiều diễn đàn ngành và sự kiện kết nối chuỗi cung ứng sẽ được tổ chức đồng thời, tạo cơ hội tốt nhất cho các doanh nghiệp Trung Quốc thâm nhập chuỗi công nghiệp tự động hóa thượng nguồn và hạ nguồn của Việt Nam.

🎯 1 ) Mục tiêu triển lãm và kế hoạch chiến lược
1⃣ Định vị màn hình
” Sản xuất tại Trung Quốc , được hỗ trợ bởi Việt Nam” – Nhấn mạnh sự trưởng thành về công nghệ và khả năng cạnh tranh về giá cả.
Các hiện vật trưng bày chính: Thiết bị tự động hóa, robot công nghiệp, xe tự hành AGV , hệ thống số hóa nhà máy, cảm biến IoT và phần mềm công nghiệp.
Các bản trình diễn động và các ví dụ minh họa có thể được sử dụng để nâng cao trải nghiệm người dùng.
2⃣ Tham gia các hoạt động hỗ trợ
Hội nghị thượng đỉnh sản xuất điện tử toàn cầu (Việt Nam)
Bạn có thể đăng ký tham gia thuyết trình để công bố “Sách trắng về hợp tác phát triển tự động hóa Trung Quốc – Việt Nam” hoặc giới thiệu sản phẩm mới.
Sự kiện kết nối OEM/ODM ( VFS & OEM 2026 )
Lên lịch gặp gỡ và thảo luận với một nhà sản xuất lớn của Việt Nam.
Triển lãm Chuỗi cung ứng và Logistics VSCL
Trưng bày các giải pháp kho bãi tự động, hậu cần thông minh và vận chuyển hàng hóa bằng xe tự hành AGV .
3⃣ Nhóm khách hàng mục tiêu
| Các loại khách hàng | Văn phòng đại diện |
| Các tập đoàn sản xuất khổng lồ nước ngoài | Samsung , LG , Canon , Foxconn |
| Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) nội địa Việt Nam | IDEA , TPA , ETEK Automation |
| Đại lý phân phối | HST , Aumi , ANS Việt Nam |
| hiệp hội ngành | Hiệp hội Điện tử Việt Nam, Liên đoàn Doanh nghiệp nước ngoài Việt Nam |
🧠 2 ) Gợi ý bố trí gian hàng (ví dụ: gian hàng tiêu chuẩn 9 mét vuông)
1⃣Khu vực hình ảnh (Mặt trước): Logo + Đoạn phim ngắn LED lặp lại (minh họa dây chuyền tự động)
2⃣Khu vực trưng bày (Bên trái): Các nguyên mẫu vật lý ( PLC , Bộ điều khiển servo, Hộp điều khiển điện, Mô hình AGV )
3⃣ Khu vực đàm phán (Bên phải): Bàn ghế + giá đựng tài liệu, với các tài liệu quảng cáo bằng ba ngôn ngữ (tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Anh).
4⃣ Khu vực tương tác (Quầy lễ tân): Quét mã QR để đặt lịch tư vấn / tham quan nhà máy.

VIEE 2026 không chỉ là một triển lãm, mà còn là điểm khởi đầu chiến lược để các doanh nghiệp Trung Quốc phát triển hệ sinh thái sản xuất của Việt Nam.
Từ các linh kiện tự động hóa ở khâu đầu nguồn đến tích hợp hệ thống ở khâu giữa nguồn và các ứng dụng cuối cùng cho người dùng ở khâu cuối nguồn, Việt Nam đang trở thành trung tâm sản xuất thông minh mới đầy triển vọng nhất sau Trung Quốc. Triển lãm đóng vai trò là phương tiện, sản xuất thông minh là cầu nối và hợp tác là mắt xích liên kết.
Ngành tự động hóa công nghiệp của Việt Nam đang ở trong “cửa vàng”: sự mở rộng liên tục của đầu tư nước ngoài đang thúc đẩy nhu cầu về thiết bị tự động hóa tăng mạnh; sự phụ thuộc vào nhập khẩu ở khâu thượng nguồn đang tạo ra lợi thế về chi phí và thời gian giao hàng cho các công ty Trung Quốc; sự phát triển của tích hợp hệ thống ở khâu trung nguồn đang trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình nội địa hóa; và chuyển đổi số và thông minh đang biến Việt Nam thành điểm đến quan trọng cho việc nâng cấp sản xuất toàn cầu.
Đối với các công ty tự động hóa Trung Quốc, Việt Nam không phải là điểm kết thúc của cuộc cạnh tranh, mà là “sân nhà thứ hai” trong bối cảnh sản xuất toàn cầu. Chỉ bằng cách phát triển thị trường nội địa thông qua mô hình “thiết bị + giải pháp + dịch vụ”, tận dụng các nền tảng triển lãm và hợp tác chuỗi cung ứng, họ mới thực sự có thể nắm giữ vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất thông minh tại Đông Nam Á.
Công ty TNHH Thành phố Thương mại Quốc tế Điện tử Việt Nam – Trung Quốc
Công ty TNHH Thành phố Thương mại Quốc tế Điện tử Việt Nam – Trung Quốc
Địa chỉ công ty: Số 14, đường Nguyễn Đăng, P. Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Địa chỉ công ty: Số 14, đường Nguyễn Đăng, phường Vương Bắc, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người liên hệ : HUOSHAN
Trung Quốc : 1856582371 [ WeChat ]
Việt Nam : 0352.638768 [ Zalo ]
Trang web : https://www.zyz.vn/


